Home Tin tức khác Các thuật ngữ trong Forex thường gặp: Pip, Lot, Ask, Đòn bẩy,..

Các thuật ngữ trong Forex thường gặp: Pip, Lot, Ask, Đòn bẩy,..

by J. L

Bước chân vào thị trường ngoại hối, việc hiểu rõ các thuật ngữ trong forex là bước đầu quan trọng không thể bỏ qua.Vì là thuật ngữ chuyên ngành cho nên nếu không hiểu rõ, các trader rất có thể sẽ hiểu sai lệch dẫn đến đưa ra những quyết định đầu tư thiếu chính xác. Cùng Giaodichtaichinh khám phá các thuật ngữ Forex thường gặp trong bài viết dưới đây nhé!

1. Các thuật ngữ trong Forex – Long hoặc Short (Buy hoặc Sell)

Trong giao dịch Forex, Long có nghĩa là Buy còn Short có nghĩa là Shell.

Lưu ý, do Long và Short là thuật ngữ chuyên ngành nên nhiều người bị nhầm lẫn và hay dịch thành Long Position (vị thế dài) hoặc Short Position (vị thế ngắn) nhưng trên thực tế đây là Vị thế mua và Vị thế bán.

Các thuật ngữ trong Forex. Các thuật ngữ trong Forex dành cho người mới bắt đầu.

Các thuật ngữ trong Forex. Các thuật ngữ trong Forex dành cho người mới bắt đầu.

2. Lệnh chờ

Ngoài Buy và Sell, lệnh chờ hay Pending dùng để chỉ những người chơi đang vào vị thế với các lệnh Buy Limit, Sell Limit.

Những lệnh chờ này thể hiện trader đang chờ giá di chuyển đúng điểm entry theo dự đoán rồi mới tự động vào lệnh.

Các thuật ngữ dùng trong Forex. Các thuật ngữ trong giao dịch Forex.

Các thuật ngữ dùng trong Forex. Các thuật ngữ trong giao dịch Forex.

3. Điểm vào lệnh (entry)

Điểm vào lệnh (Entry) là điểm các trader thực hiện vào vị thế giao dịch mua hoặc bán tiền tệ. Thời điểm vào lệnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền lãi hoặc lỗ sau mỗi giao dịch mua bán.

Các thuật ngữ trong Forex điểm vào lệnh (Entry).

Các thuật ngữ trong Forex điểm vào lệnh (Entry).

4. Cặp tiền tệ chính

Cặp tiền tệ là một công cụ tài chính thường được sử dụng để giao dịch trên sàn Forex, chúng được tiến hành giao dịch theo cặp thay vì sử dụng các đồng tiền như thông thường.

Cặp tiền tệ chính là loại được giao dịch nhiều nhất trên khắp thế giới, chúng có tính thanh khoản cao và thường có chứa đồng USD.

Ví dụ một số cặp tiền tệ chính:

  • USD/JPY (Đô là Mỹ/Yên Nhật).
  • EUR/AUD (Euro/Đô la Úc)
  • USD/CHF (Đô la Mỹ/Franc Thuỵ Sĩ)
  • GBP/USD (Bảng Anh/Đô la Mỹ)
  • EUR/USD (Euro/Đô la Mỹ)
  • AUD/USD (Đô la Úc/Đô la Mỹ)
  • EUR/GBP (Euro/Bảng Anh)
  • USD/CAD (Đô la Mỹ/Đô la Canada)
  • NZD/USD (Đô la New Zealand/Đô la Mỹ)
  • EUR/JPY (Euro/Yên Nhật)
  • GBP/CHF (Bảng Anh/Franc Thụy Sĩ)
Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ chính.

Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ chính.

5. Cặp tiền tệ chéo

Cặp tiền tệ chéo (Crosses) là công cụ tài chính đem lại nguồn thu lợi nhuận cực kỳ lớn nếu biết nắm bắt giao dịch đúng thời điểm.

Hầu hết các cặp tiền chéo đều dựa trên 3 đồng tiền chính cơ bản là EUR, GBP và JPY. Cặp tiền chéo không chứa đồng USD.

Ví dụ một số cặp tiền chéo:

  • Cặp tiền chéo EUR: EUR/GBP, EUR/CHF, EUR/AUD, EUR/CAD, EUR/NZD,..
  • Cặp tiền chéo GBP: GBP/AUD, GBP/CAD, GBP/NZD, GBP/CHF,..
  • Cặp tiền chéo JPY: EUR/JPY, GBP/JPY, CAD/JPY, NZD/JPY, AUD/JPY, CHF/JPY,..
  • Cặp tiền chéo khác: AUD/NZD, AUD/CHF, AUD/CAD, NZD/CHF, CAD/CHF, NZD/CAD,..
Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ chéo.

Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ chéo.

6. Cặp tiền tệ ngoại lai

Cặp tiền tệ ngoại lai thường ít sử dụng hơn do tính thanh khoản thấp và nhiều biến động. Cặp tiền tệ ngoại lai được cấu thành từ một đồng tiền chính và một đồng tiền của nền kinh tế nào đó mới nổi (Chẳng hạn đồng tiền của Brazil, Mexico hay Ấn Độ,..).

Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ ngoại lai.

Các thuật ngữ trong Forex cặp tiền tệ ngoại lai.

7. Spread (phí chênh lệch, phí giao dịch)

Spread chênh lệch là một trong những khoản phí bắt buộc, sàn brokers sẽ thực hiện thu từ trader để duy trì hoạt động của sàn môi giới.

Spread là phí giá chênh lệch giữa giá Ask và giá Bid.

Công thức tính phí Spread như sau:

Spread = giá Ask – giá Bid.

Ví dụ: Cặp tiền tệ EUR/USD được sàn báo giá là 1.8813/1.8823. Trong đó, giá Ask là 1.8823 còn giá Bid là 1.8813. Khi này, áp dụng công thức trên, ta có thể dễ dàng tính được mức phí spread = 1.8823 – 1.8813 = 10 pips.

Các thuật ngữ trong Forex spread.

Các thuật ngữ trong Forex spread.

8. Pip là gì?

Pip là đơn vị dùng để đo lường sự biến động của các công cụ tài chính (cụ thể là các cặp tiền tệ).

Pip tương đương với số thập phân thứ tư trong hầu hết các cặp tiền.

Ví dụ, nếu giá của cặp tiền thay đổi từ 14.0000 lên 14.0009, điều này đồng nghĩa với việc giá của cặp tiền tăng lên 9 pips.

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex Pip là gì.

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex Pip là gì.

9. Lot là gì?

Lot là khối lượng giao dịch tiền tệ được sử dụng trong mỗi giao dịch, đầu tư Forex/

Có 3 loại lot thường được sử dụng:

  • Lot tiêu chuẩn: 1 lot tương đương với 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
  • Lot mini: 1 lot tương đương với 10.000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
  • Lot micro: 1 lot tương đương với 1.000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
Các thuật ngữ dùng trong Forex Lot là gì?

Các thuật ngữ dùng trong Forex Lot là gì?

10. Bid

Giá Bid là giá trader thu được khi thực hiện vị thế bán một cặp tiền tệ cho các đơn vị thanh khoản. Hay hiểu theo cách khác, giá Bid là mức giá mà các ngân hàng, quỹ hay sàn giao dịch sẽ chấp nhận mua cặp tiền tệ đó từ người chơi trên sàn.

Ví dụ: Cặp tiền tệ GBP/USD được sàn báo giá là 1.8813/1.8823 thì trong trường hợp này, giá Bid sẽ là 1.8813. Việc này cũng có thể lý giải rằng nếu bạn muốn Sell cặp tiền tệ này thì thị trường sẽ mua lại với mức giá Bid tương ứng là 1.8813.

Các thuật ngữ dùng trong Forex giá Bid.

Các thuật ngữ dùng trong Forex giá Bid.

11. Ask

Ngược lại với giá Bid, giá Ask là số tiền bạn phải bỏ ra để vào vị thế mua một cặp tiền tệ. Hiểu theo cách khác, giá Bid là mức giá mà thị trường rao bán các cặp tiền tệ đó cho nhà đầu tư.

Lưu ý, giá Ask luôn đứng sau giá Bid trong các tài khoản giao dịch.

Ví dụ: Cặp tiền tệ EUR/USD được sàn báo giá là 1.8813/1.8823 thì trong trường hợp này, giá Bid sẽ là 1.8823. Nói cách khác, để mua vào cặp tiền EUR/USD, trader phải bỏ ra mức giá 1.8823 để khớp lệnh Buy.

Những thuật ngữ trong Forex giá Ask.

Những thuật ngữ trong Forex giá Ask.

12. Phí commision là gì?

Phí commission hay phí hoa hồng là mức phí người chơi phải thanh toán cho sàn trên mỗi giao dịch đóng mở lệnh.

Thông thường, mức phí commision sẽ dao động phổ biến từ 7 – 10 đô la cho mỗi lot giao dịch. Một số sàn môi giới còn áp dụng chính sách miễn phí hoa hồng để thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư trên sàn.

Phí commision là một trong các thuật ngữ quan trọng khi giao dịch đầu tư forex bởi nó ảnh hưởng rất lớn đến mức lợi nhuận thu được sau mỗi vị thế, đặc biệt là đối với những trader theo trường phái giao dịch lướt sóng scalping.

Các thuật ngữ dùng trong Forex phí Commision.

Các thuật ngữ dùng trong Forex phí Commision.

13. Phí swap là gì?

Swap là phí lãi mà các trader được nhận hoặc phải trả khi giữ lệnh qua đêm.

Cụ thể, khi trader giữ lệnh qua đêm, sàn giao dịch sẽ cộng hoặc trừ một khoản phí Swap vào tài khoản của trader dựa trên lãi suất của cặp tiền tệ được mua hoặc bán. Nếu lãi suất của đồng tiền bán ra cao hơn lãi suất của đồng tiền mua vào, trader sẽ nhận được khoản phí Swap dương (lãi). Ngược lại, nếu lãi suất đồng tiền bán ra thấp hơn, trader sẽ phải trả khoản phí Swap âm (phí).

Phí swap là gì - Các thuật ngữ trong forex

Phí swap là gì – Các thuật ngữ trong forex

14. Đòn bẩy là gì?

Đòn bẩy tài chính là công cụ gia tăng lợi nhuận, cho phép các trader thực hiện lệnh giao dịch lớn hơn số vốn hiện có. Theo đó, các sàn môi giới sẽ cho trader vay tiền để tiến hành giao dịch sau khi người chơi đã nạp đủ số tiền ký quỹ.

Trung bình trên thị trường hiện nay, mức đòn bẩy phổ biến sàn đang hỗ trợ dao động từ 1:10 đến tối đa 1:2000.

Ví dụ: Khi bạn giao dịch trên một sàn môi giới áp dụng khung đòn bẩy 1:100, bạn chỉ cần 1.000 đô la vốn chủ sở hữu trong tài khoản để giao dịch 1 lot trị giá 100.000 đô la.

Các thuật ngữ dùng trong Forex đòn bẩy.

Các thuật ngữ dùng trong Forex đòn bẩy.

15. Pump và Dump hay Bull market/ Bear Market

Pump, Dump, Bull Market hay Bear Market là các thuật ngữ trong Forex chỉ xu hướng đi của giá trong thị trường ngoại hối.

  • Khi nói giá Pump hay Bull Market nghĩa là thị trường tăng.
  • Khi nói giá Dump hay Bear Market nghĩa là thị trường giảm.
Những thuật ngữ trong Forex Pump và Dump, Bull Market và Bear Market.

Những thuật ngữ trong Forex Pump và Dump, Bull Market và Bear Market.

16. Tài khoản demo

Tài khoản demo là tài khoản giao dịch ảo dựa trên thị trường thực mà sàn Forex cung cấp cho các trader mới gia nhập để tập luyện chơi thử, rèn luyện tính kiên nhẫn và làm quen với thị trường.

Cấu trúc của tài khoản Demo tương tự như tài khoản thật, tuy nhiên trader sẽ không mất vốn và cũng không thể rút tiền “lãi” ra được.

Các thuật ngữ dùng trong Forex tài khoản Demo.

Các thuật ngữ dùng trong Forex tài khoản Demo.

17. Ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương là cơ quan duy nhất được phép điều chỉnh mức lãi suất tiền tệ (Tăng hay giảm).

Ngân hàng trung ương có mặt riêng biệt ở mỗi quốc gia với nhiệm vụ ngăn chặn lạm phát, thực hiện các chính sách tiền tệ để điều hòa cán cân kinh tế. Bất kỳ động thái nào của ngân hàng trung ương cũng gây ảnh hưởng rất lớn đến đồng tiền đó.

Trên thế giới, FED là ngân hàng trung ương Mỹ nổi tiếng nhất vì mỗi quyết định của FED không chỉ ảnh hưởng đến USD mà còn ảnh hưởng đến rất nhiều vấn đề khác. Do vậy, trader nên thường xuyên theo dõi những thông tin FED thông báo lãi suất để nhận định chiến thuật giao dịch trước những biến động mạnh mẽ của thị trường.

18. Ký quỹ (Margin):

Ký quỹ làsố tiền trader phải đặt cọc với sàn để thực hiện giao dịch. Ví dụ, nếu trader muốn mở một lệnh giao dịch với khối lượng 1 Lot (tương đương 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở), sàn giao dịch có thể yêu cầu trader phải đặt cọc, chẳng hạn, 1% giá trị giao dịch. Điều này có nghĩa, với 1 Lot giao dịch, trader chỉ cần đặt cọc 1.000 đơn vị đồng tiền cơ sở (1% của 100.000) thay vì phải thanh toán toàn bộ giá trị giao dịch.

19. Entry (Điểm vào lệnh)

Điểm vào lệnh (Entry) là một thuật ngữ trong forex chỉ thời điểm nhà giao dịch (trader) bắt đầu thực hiện giao dịch mua hoặc bán một cặp tiền tệ. Điểm Entry đóng vai trò then chốt trong việc xác định chiến lược và quản lý rủi ro của trader.

Cụ thể, trader sẽ xác định điểm Entry dựa trên các yếu tố như phân tích kỹ thuật, phân tích fundamental, tín hiệu từ các chỉ báo, v.v. Ví dụ, trader có thể mở lệnh mua (Long) khi giá của cặp tiền tệ đang hình thành mẫu hình “Đáy kép”, hoặc mở lệnh bán (Short) khi giá bị phá vỡ đường xu hướng giảm.

20. Gap là gì?

Trong thị trường Forex, “Khoảng Trống” (Gap) là sự chênh lệch giữa giá đóng giao dịch của kỳ trước và giá mở của kỳ tiếp theo. Điều này thường xảy ra vào cuối tuần, cụ thể là giữa giá đóng cửa của ngày Thứ Sáu và giá mở cửa của ngày Thứ Hai.

Các khoảng trống này xuất hiện do những diễn biến bất ngờ về kinh tế, chính trị hoặc các thông tin tài chính quan trọng được công bố trong thời gian thị trường đóng cửa. Khi thị trường mở cửa trở lại, giá sẽ phản ứng ngay lập tức, dẫn đến sự chênh lệch so với phiên giao dịch trước đó.

Kết luận

Trên đây, bài viết đã tổng hợp toàn bộ các thuật ngữ trong Forex thường gặp: Pip là gì? Giá Bid, giá Ask, phí commission hay đòn bẩy là gì?,…Hy vọng rằng thông qua những chia sẻ trên, trader đã hiểu rõ hơn về những thuật ngữ cơ bản này, từ đó dễ dàng hơn trong việc phân tích, nhận định và đầu tư sinh lời trên thị trường ngoại hối.

0 0 votes
Article Rating

Bài Viết Liên Quan

Theo dõi
Nhận thông báo
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Contact Us

DMCA.com Protection Status