Home Tin tức khác Ichimoku là gì? Ý nghĩa, cách cài đặt và cách giao dịch hiệu quả

Ichimoku là gì? Ý nghĩa, cách cài đặt và cách giao dịch hiệu quả

by J. L

Thu hút hàng trăm ngàn trader ứng dụng trong phân tích kỹ thuật, vậy hệ thống giao dịch chỉ báo Ichimoku là gì? Ichimoku gồm những thành phần nào? Làm sao để giao dịch hiệu quả với đám mây Ichimoku? Trong bài viết dưới đây, Giaodichtaichinh sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về loại chỉ báo này và cách ứng dụng giao dịch sao cho hiệu quả nhất!

1. Ichimoku là gì?

1.1 Khái niệm

Ichimoku có tên đầy đủ là Ichimoku Kinko Hyo – một hệ thống chỉ báo quan trọng trong phân tích kỹ thuật, phản ánh cái nhìn tổng quan nhất về diễn biến của giá trên thị trường.

Mây Ichimoku gồm 5 phàn thành phần chính, trong đó 2 thành phần kết hợp với nhau tạo thành hình dạng như đám mây, do đó tên gọi đám mây Ichimoku hoặc Ichimoku Cloud được ra đời.

khái niệm ichimoku

Ichimoku là gì? Đặc điểm mây Ichimoku là gì?

1.2 Đặc điểm của đám mây Ichimoku

Chỉ báo Ichimoku cung cấp các tín hiệu sau:

  • Xác định xu hướng chính đang diễn ra trên thị trường.
  • Giúp đo lường động lượng và sức mạnh của xu hướng đang diễn ra.
  • Xác định các vùng kháng cự, vùng hỗ trợ quan trọng.
  • Tìm điểm vào lệnh và đóng lệnh chính xác.

Vì cung cấp mọi điều trader cần nên Ichimoku thường được sử dụng như một chỉ báo độc lập và thường được ứng dụng trên các thị trường tài chính như: Forex, tiền điện tử, chứng khoán,…

2. Lịch sử hình thành chỉ báo Ichimoku

Chỉ báo Ichimoku được phát triển vào cuối những năm 1930 nhưng mãi tới năm 1969 mới được công bố rộng rãi.

Cha để sáng tạo ra chỉ báo Ichimoku là Goichi Hosoda – một nhà báo người Nhật nổi tiếng. Ông đã dành rất nhiều thời gian để ghi chép, thống kê giá gạo mỗi ngày, xác định được quy luật di chuyển và phản ứng của giá tại một số vùng nhất định trên biểu đồ (sau này chính là những vùng hỗ trợ, vùng kháng cự quan trọng).

Thông quan việc tìm tòi, quan sát, Goichi Hosoda đã nhận thấy sức mạnh của việc theo dõi hành động giá, bắt tay vào nghiên cứu tạo ra một chỉ báo hoàn chỉnh. Sau nhiều năm nghiên cứu, chỉ báo Ichimoku được hoàn thành vào năm 1969 và được xuất bản thành sách với tên gọi Ichimoku Kinko Hyo – “biểu đồ cân bằng trong nháy mắt”.

Ngay từ khi ra mắt, chỉ báo Ichimoku đã thu hút được sự quan tâm đông đảo của các trader, tạo được tiếng vang lớn trong thị trường tài chính Nhật Bản và Châu Á. Tuy nhiên, trên phạm vi toàn thế giới, đặc biệt là các quốc gia phương Tây, đến năm 1990, chỉ báo đám mây Ichimoku mới được sử dụng rộng rãi do rào cản về ngôn ngữ.

Lịch sử hình thành chỉ báo Ichimoku là gì

Lịch sử hình thành chỉ báo Ichimoku là gì? Ichimoku là gì?

3. Các thành phần của chỉ báo Ichimoku

Chỉ báo Ichimoku bao gồm 5 thành phần quan trọng:

  • Đường Kijun – Sen (đường cơ sở).
  • Đường Tenkan – Sen (đường chuyển đổi).
  • Đường Chikou Span (đường trễ).
  • Đường Senkou – Span A (đường dẫn A).
  • Đường Senkou – Span B (đường dẫn B).

Trong đó hai đường Senkou – Span A và đường Senkou – Span B kết hợp với nhau tạo thành đám mây Ichimoku.

Chi tiết về từng thành phần của chỉ báo Ichimoku, cùng tìm hiểu ngay dưới đây:

Các thành phần của chỉ báo Ichimoku là gì?

Các thành phần của chỉ báo Ichimoku là gì? Ichimoku là gì?

3.1 1. Kijun-Sen – Đường cơ sở

Đường Kijun – Sen hay đường cơ sở chính là đường màu đỏ tên biểu đồ.

Đường cơ sở là đường trung bình quan trọng nhất trong hệ thống chỉ báo Ichimoku, được tính toán dựa trên kết quả của 26 phiên giao dịch trước đó.

Công thức tính Kijun – Sen (Đường cơ sở):
Kijun – Sen = (Giá cao nhất + Giá thấp nhất)/2, chu kỳ 26.

Đặc điểm đường Kijun – Sen:

  • Phần lớn đường Kijun – Sen sẽ nằm ngang vì đây là đường trung bình dài hạn, giá sẽ đi men theo đường này. Dựa vào đường cơ sở, trader có thể xác định xu hướng chính đang diễn ra trên thị trường.
  • Đường Kijun – Sen càng dốc, xu hướng đang diễn ra càng mạnh và ngược lại, có thể kết luận thị trường đang trong giai đoạn sideway nếu đường Kijun – Sen nằm ngang.
  • Bên cạnh đó, do đường Kijun – Sen là đường trung bình động sử dụng dữ liệu của giá trong quá khứ nên sẽ có độ trễ nhất định so với đường đi của giá. Do đó, đường cơ sở Kijun – Sen thường được dùng để xác định xu hướng và các vùng hỗ trợ và vùng kháng cự quan trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý Kijun – Sen không mạnh trong việc tìm kiếm các điểm giao dịch có đặc điểm độ trễ hoặc thiếu chính xác.
Đường Kijun - Sen trong Ichimoku là gì?

Đường Kijun – Sen trong Ichimoku là gì? Ichimoku là gì?

3.2 2. Tenkan-Sen – Đường tín hiệu

Đường Tenkan – Sen hay đường tín hiệu là đường chuyển đổi có màu xanh than trên biểu đồ.

So với đường cơ sở Kijun – Sen, đường Tenkan – Sen đã hẹp lại hơn, chỉ được tính toán dựa trên 9 phiên giao dịch gần nhất.

Công thức tính đường Tenkan – Sen (Đường tín hiệu):
Tenkan – Sen = (Giá cao nhất trong 9 phiên + Giá thấp nhất trong 9 phiên)/2.

Đặc điểm đường Tenkan – Sen:

  • Đường tín hiệu phản ứng với giá nhanh hơn do sử dụng chu kỳ ngắn hơn. Vì vậy, khả năng xác định xu hướng dài hạn có thể sẽ không tốt bằng đường cơ sở.
  • Cung cấp tín hiệu giao dịch tốt hơn đường cơ sở, giúp nhà đầu tư tìm ra các điểm vào lệnh tiềm năng.
  • Thông thường, đường Tenkan – Sen không được sử dụng đơn lẻ trong việc tìm kiếm tín hiệu giao dịch mà thường kết hợp thông qua sự giao cắt với đường Kijun – Sen.
Đường Tenkan - Sen trong Ichimoku là gì?

Đường Tenkan – Sen trong Ichimoku là gì?

3.3 3. Chikou-Span – Đường trễ

Đường Chikou Span – Đường trễ được tính thông qua giá đóng cửa của phiên giao dịch hiện tại lùi lại 26 phiên trước đó.

Thông qua vị trí của đường Chikou – Span và đường giá, trader có thể xác định xu hướng đang diễn ra và chọn lọc các vùng hỗ trợ, kháng cự quan trọng. Nếu khoảng cách giữa đường Chikou – Span và đường giá càng xa thì lực của xu hướng hiện tại càng mạnh và ngược lại.

Đường Chikou - Span trong Ichimoku là gì?

Đường Chikou – Span trong Ichimoku là gì?

3.4 4. Senkou-Span A – Đường dẫn A

Đường Senkou Span A hay đường dẫn A được tính bằng trung bình cộng của đường cơ sở Kijun – Sen và đường chuyển đổi Tenkan – Sen nhưng lùi về 26 phiên giao dịch trước đó.

Công thức tính đường Senkou – Span A (đường dẫn A):

Senkou – Span A = (Kijun – Sen + Tenkan – Sen)/2. (lùi về trước 26 phiên).

3.5 5. Senkou-Span B – Đường dẫn B

Đường Senkou Span B hay đường dẫn B được tính bằng trung bình cộng của các mức giá cao nhất và giá thấp nhất  trong 52 chu kỳ, dịch về trước 26 phiên giao dịch.

Công thức tính đường Senkou – Span B (đường dẫn B):

Senkou – Span B = (High + Low)/2, chu kỳ 52 (dịch về trước 26 phiên).

Đường Senkou - Span A và Senkou - Span B trong Ichimoku là gì?

Đường Senkou – Span A và Senkou – Span B trong Ichimoku là gì?. Ichimoku là gì?

3.6 6. Kumo – Mây Ichimoku

Đám mây Ichimoku hay còn gọi là mây Kumo được tạo ra từ sự giao cắt giữa đường dẫn A và đường dẫn B. Nếu đường dẫn A nằm trên đường dẫn B, mây Kumo sẽ mang màu sắc của đường dẫn A (mây Kumo tăng) và ngược lại.

Mây Ichimoku là gì? Ichimoku là gì? 

Mây Ichimoku là gì? Ichimoku là gì?

Đặc điểm mây Kumo – Mây Ichimoku:

Vì đám mây Kumo chạy trước hành động của giá nên dựa vào độ dày, màu sắc mây và khoảng cách từ đường giá đến mây Kumo sẽ phản ánh tâm lý giao dịch của thị trường về xu hướng hiện tại, từ đó trader sẽ dự đoán được hành động giá tiếp theo. Dựa vào đó, nhà đầu tư có thể linh hoạt thay đổi kế hoạch giao dịch cho phù hợp.

Lưu ý, chỉ báo Ichimoku sử dụng 3 chu kỳ giao dịch chính là 9, 26 và 52 nhưng đó là tại thời điểm những năm 1930 – 1 tuần giao dịch 6 ngày. Chính vì vậy, chu kỳ 9, 26 và 52 tương đương với 1,5 tuần, 1 tháng và 2 tháng. Tuy nhiên đến thời điểm hiện tại, số ngày giao dịch mỗi tuần đã được điều chỉnh lại, 1 tuần chỉ giao dịch 5 ngày. Do đó, để tối ưu hơn, Giaodichtaichinh khuyên bạn nên đổi thành chu kỳ 7, 22, 44.

4. Ý nghĩa của chỉ báo Ichimoku

Khác với nhiều loại chỉ báo khác, Ichimoku được đánh giá là hệ thống giao dịch tương đối hoàn chỉnh, trader không cần kết hợp bất kỳ công cụ nào khác khi phân tích kỹ thuật thông qua chỉ báo này.

Ứng dụng Ichimoku sẽ đem đến cho trader một vài ý nghĩa sau:

  • Giúp trader nhận biết xu hướng thị trường: Dựa vào vị trí các thành phần của Ichimoku: đường Kijun – sen, đường Tenkan – sen và đường Chikou Span, nhà đầu tư có thể xác định được xu hướng hiện tại đang diễn ra.
  • Giúp dự đoán hành động giá tiếp theo: Dựa vào độ dày, màu sắc của mây Kumo và khoảng cách từ giá đến mây Kumo, trader có thể đưa ra nhận định về hành động giá tiếp theo.
  • Hỗ trợ xác định các vùng kháng cự, hỗ trợ: Dựa vào các thành phần của chỉ báo Ichimoku: đường cơ sở Kijun – sen, đường tín hiệu Tenkan – San, mây Kumo hay Chikou – Span, trader có thể xác định được những mức hỗ trợ, mức kháng cự quan trọng.
  • Xác định tín hiệu vào lệnh và thoát lệnh: Dựa vào tín hiệu giao cắt giữa đường cơ sở và đường tín hiệu, trader có thể vào lệnh Buy/Sell thuận theo xu hướng hoặc khi có sự break – out của giá khỏi các đám mây. Tín hiệu quan trọng này sẽ giúp trader vào lệnh hoặc thoát lệnh quan trọng trên thị trường.

Nhìn chung, với ưu thế phân tích tương đối toàn diện, cho phép trader xác định xu hướng, các ngưỡng hỗ trợ, kháng cự quan trọng, dự báo trước hành động của giá hay đưa ra cơ hội vào lệnh tiềm năng, Ichimoku đang được ứng dụng rộng rãi, được xem như một hệ thống giao dịch chứa tất cả những gì trader đang tìm kiếm.

Ý nghĩa chỉ báo Ichimoku là gì?

Ý nghĩa chỉ báo Ichimoku là gì? Ichimoku là gì?

5. Cách cài đặt Ichimoku Kinko Hyo trong MT4

Để cài đặt chỉ báo Ichimoku Kinko Hyo trên nền tảng giao dịch MT4, trader chỉ cần thực hiện vài thao tác đơn giản dưới đây:

  • Bước 1: Truy cập vào nền tảng MT4, đăng nhập tài khoản và mở biểu đồ chọn cặp tiền cần phân tích.
  • Bước 2: Vào mục “Insert”, chọn chỉ báo “Indicator”, chọn “Custom” và chọn chỉ báo “Ichimoku”.
  • Bước 3: Linh hoạt cài đặt các thông số của chỉ báo Ichimoku theo chiến thuật giao dịch của bạn. Lưu ý, các thông số chu kỳ được cài đặt mặc định là 9 – 26 – 52 theo gợi ý của cha để Hosoda, Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể linh hoạt điều chỉnh cho phù hợp theo chu kỳ mới là 7 – 22 – 44 trong mục “Inputs”. Bên cạnh đó, trader có thể thay đổi màu sắc hiển thị, kiểu đường hiển thị hoặc độ đậm nhạt sao cho phù hợp,..
  • Bước 4: Chọn “OK” để hoàn thành cài đặt. Lúc này, biểu đồ sẽ hiển thị đám mây Ichimoku, cho phép trader thực hiện các phân tích về hành động của giá.
Các bước cài đặt chỉ báo Ichimoku trên MT4.

Các bước cài đặt chỉ báo Ichimoku trên MT4. Ichimoku là gì?

6. Hướng dẫn cách sử dụng Ichimoku toàn tập

Trader hoàn toàn có thể tận dụng một tín hiệu hoặc nhiều tín hiệu của chỉ báo Ichimoku để giao dịch, xác định xu hướng hiện tại, tìm điểm vào lệnh tiềm năng. Có 5 chiến thuật dưới đây là gợi ý cho bạn về cách sử dụng chỉ báo Ichimoku, cụ thể:

6.1 Giao dịch khi đường Tenkan-Sen và Kijun-Sen cắt nhau

Với chiến thuật này, trader tìm điểm vào lệnh thuận xu hướng dựa trên tín hiệu giao cắt giữa hai đường Tenkan – Sen và Kijun – Sen.

Tín hiệu giao dịch:

  • Tín hiệu Buy: Nếu đường chuyển đổi Tenkan – Sen cắt đường cơ sở Kijun – Sen theo chiều từ dưới lên trên, đồng thời điểm giao cắt giữa hai đường nằm bên dưới mây Kumo.
  • Tín hiệu Sell: Nếu đường chuyển đổi Tenkan – Sen cắt đường cơ sở Kijun – Sen theo chiều từ trên xuống dưới, đồng thời điểm giao cắt giữa hai đường nằm bên trên đám mây Kumo.
Ichimoku là gì? Giao dịch khi đường Tenkan - Sen cắt đường Kijun - Sen.

Ichimoku là gì? Giao dịch khi đường Tenkan – Sen cắt đường Kijun – Sen.

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Trader căn cứ dựa trên nến tín hiệu, vào tại cây nến xanh nếu tìm kiếm lệnh Buy hoặc vào tại cây nến đỏ nếu tìm kiếm lệnh Sell.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Theo tỷ lệ R:R hoặc theo kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên dưới vùng tín hiệu với lệnh Buy, trên vùng tín hiệu đối với lệnh Sell, trùng với các vùng hỗ trợ, vùng kháng cự quan trọng.

6.2 Giao dịch khi đường Chikou-Span cắt đường giá

Tương tự tín hiệu giao cắt của đường cơ sở và đường chuyển đổi, chiến thuật này cũng tìm kiếm điểm vào lệnh tiềm năng dựa trên sự giao cắt của hai đường: đường Chikou – Span và dường giá.

Tín hiệu giao dịch:

  • Tín hiệu Buy: Nếu đường Chikou – Span cắt đường giá theo chiều từ dưới lên trên, đồng thời xác nhận đường Chikou dịch chuyển xa đường giá sau tín hiệu giao cắt.
  • Tín hiệu Sell: Nếu đường Chikou – Span cắt đường giá theo chiều từ trên xuống dưới, đồng thời xác nhận tín hiệu đường Chikou dịch chuyển xa đường giá sau sự giao cắt.
Giao dịch khi đường Chikou - Span cắt đường giá.

Giao dịch khi đường Chikou – Span cắt đường giá.

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Nhà đầu tư căn cứ theo nến tín hiệu gần khu vực giao cắt của đường Chikou – Span và đường giá. Cụ thể, vào lệnh tại nếu xanh nếu tìm kiếm lệnh Buy hoặc tại nến đỏ nếu tìm kiếm lệnh Sell.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Theo tỷ lệ R:R hoặc theo kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên dưới vùng tín hiệu giao cắt, hỗ trợ gần nhất đối với lệnh Buy hoặc bên trên vùng giao cắt, gần vùng kháng cự nhất đối với lệnh Sell.

6.3 Giao dịch khi đường Senkou Span A cắt Senkou Span B

Senkou Span A và Senkou Span B là hai đường tín hiệu quan trọng tạo nên mây Kumo. Dựa vào hai đường tín hiệu này, trader có thể tìm lệnh mua, bán hiệu quả.

Tín hiệu giao dịch:

  • Tín hiệu Buy: Xác nhận tín hiệu khi đảm bảo đủ 3 yếu tố sau:
    • Xu hướng chính của thị trường là xu hướng tăng.
    • Đường Senkou Span A cắt đường Senkou Span B từ dưới lên trên.
    • Mây Kumo đổi màu từ đỏ sang xanh.
  • Tín hiệu Sell: Xác nhận tín hiệu khi đảm bảo đủ 3 yếu tố sau:
    • Xu hướng chính của thị trường là xu hướng giảm
    • Đường Senkou Span A cắt đường Senkou Span B từ trên xuống dưới.
    • Mây Kumo đổi màu từ xanh sang đỏ.
Giao dịch khi đường Senkou - Span A cắt đường Senkou - Span B.

Giao dịch khi đường Senkou – Span A cắt đường Senkou – Span B.

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Nhà đầu tư căn cứ theo nến tín hiệu gần khu vực giao cắt của hai đường Senkou Span, Cụ thể, đặt tại cây nến xanh gần khu vực giao cắt đối với lệnh Buy hoặc ngược lại, đặt tại cây nến đỏ gần vùng giao cắt đối với lệnh Sell.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Theo tỷ lệ R:R hoặc theo kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên dưới vị trí giao cắt, trùng với đường hỗ trợ gần nhất với lệnh Buy hoặc bên dưới khu vực giao cắt, trùng với đường kháng cự gần nhất đối với lệnh Sell.

6.4 Giao dịch khi giá breakout khỏi mây Kumo

Khác với các chiến thuật vào lệnh thuận xu hướng phía trên, giao dịch khi giá break – out khỏi mây Kumo ẩn chứa nhiều rủi ro hơn. Tuy nhiên, nếu thành công với chiến thuật này, trader có thể thu về một khoản lợi nhuận tối ưu hơn.

Lưu ý, phương pháp này không thực sự phù hợp đối với những trader mới, ít kinh nghiệm. Còn đối với những trader đã có kinh nghiệm, khi sử dụng phương pháp này có thể vào lệnh ngay sau khi giá break – out ra khỏi mây Kumo hoặc để chắc chắn hơn, vào lệnh sau khi giá retest khỏi vùng phá vỡ.

Tín hiệu giao dịch:

  • Tín hiệu Buy: Xác nhận tín hiệu khi đảm bảo đủ 2 yếu tố sau:
    • Xu hướng chính của thị trường là xu hướng giảm nhưng đã bắt đầu có dấu hiệu suy yếu.
    • Giá break – out mây Kumo theo hướng từ dưới lên trên, đồng thời mức giá đóng cửa nằm phía trên mây Kumo.
  • Tín hiệu Sell: Xác nhận tín hiệu khi đảm bảo đủ 2 yếu tố sau:
    • Xu hướng chính của thị trường là xu hướng tăng nhưng đã bắt đầu có dấu hiệu suy yếu.
    • Giá break – out mây Kumo theo hướng từ trên xuống dưới, đồng thời mức giá đóng cửa nằm phía dưới mây Kumo.
Giao dịch khi đường giá break - out 

Giao dịch khi đường giá break – out

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Nhà đầu tư vào lệnh tại cây nến tín hiệu sau break – out.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Theo tỷ lệ R:R hoặc theo kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên dưới vị trí giao cắt của hai đường dẫn A B đối với lệnh Buy và ngược lại, đặt bên trên vị trí giao cắt của hai đường dẫn đối với lệnh Sell.

6.5 Giao dịch với Ichimoku nâng cao

Như đã đề cập, mỗi thành phần của chỉ báo Ichimoku có thể sử dụng như một chỉ báo độc lập. Tuy nhiên, trader hoàn toàn có thể kết hợp các tín hiệu này với nhau để có xác suất giao dịch thành công cao hơn. Cụ thể, chiến lược sử dụng Ichimoku nâng cao kết hợp nhiều tín hiệu như sau:

Tìm kiếm lệnh Buy:

Giao dịch với Ichimoku nâng cao.

Giao dịch với Ichimoku nâng cao.

Tín hiệu giao dịch:
Trader chỉ tìm kiếm lệnh Buy khi xác định được xu hướng chính là xu hướng tăng. Bên cạnh đó, trên biểu đồ giá xuất hiện đồng thời các tín hiệu sau:

  • Đường Senkou Span A cắt đường Senkou Span B từ dưới lên trên và mây Kumo đổi màu.
  • Đường Tekan – Sen cắt đường Kijun – Sen theo chiều từ dưới lên trên và vị trí điểm giao cắt nằm bên dưới mây Kumo.
  • Đường Chikou – Span nằm trên đường giá và cách càng xa đường giá càng tốt.

Nếu đồng thời xuất hiện các tín hiệu trên, trader có thể tận dụng thực hiện lệnh Buy thuận xu hướng tiềm năng.

Tương tự như trên, trader có thể giao dịch lệnh Buy đảo chiều. Tuy nhiên cần lưu ý xác định xu hướng chính xác (xu hướng cần có dấu hiệu suy yếu, báo hiệu đảo chiều sắp diễn ra.

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Theo nến tín hiệu màu xanh xuất hiện tại các khu vực hợp lưu tín hiệu.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Đặt tại các mốc quan trọng theo công cụ Fibonacci Extension, đảm bảo tỷ lệ R:R theo kỳ vọng của trader.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên dưới vùng hỗ trợ quan trọng và gần nhất, cách vị trí giao cắt khoảng 10 – 15 pips (linh hoạt điều chỉnh dựa trên khung thời gian giao dịch của trader). Tuy nhiên, cần lưu ý luôn quản lý tài khoản, sẵn sàng chi cho lệnh cắt lỗ từ 2% – 5% tài khoản.

Tìm kiếm lệnh Sell:

Tín hiệu giao dịch:
Tương tự cách giao dịch với lệnh Buy, ứng dụng đa tín hiệu trong hệ thống giao dịch Ichimoku. Bên cạnh đó, trên biểu đồ giá xuất hiện đồng thời các tín hiệu sau:

  • Đường Senkou Span A cắt đường Senkou Span B từ trên lên dưới và mây Kumo đổi màu.
  • Đường Tekan – Sen cắt đường Kijun – Sen theo chiều từ trên xuống dưới và vị trí điểm giao cắt nằm bên trên mây Kumo.
  • Đường Chikou – Span nằm dưới đường giá và cách càng xa đường giá càng tốt.

Nếu đồng thời xuất hiện các tín hiệu trên, trader có thể tận dụng thực hiện lệnh Sell thuận xu hướng tiềm năng.

Cách vào lệnh:

  • Điểm vào lệnh (Entry): Theo nến tín hiệu màu đỏ xuất hiện tại các khu vực hợp lưu tín hiệu và đảm bảo rằng nến đó nằm dưới đám mây Kumo.
  • Điểm chốt lời (Take Profit): Đặt tại các mốc quan trọng theo công cụ Fibonacci Extension tại các mức 61,8% – 168% và đảm bảo tỷ lệ R:R cho chiến lược giao dịch của mỗi cá nhân.
  • Điểm cắt lỗ (Stop Loss): Đặt bên trên vùng kháng cự quan trọng và gần nhất với khu vực giao cắt, đảm bảo tỷ lệ stop loss trong giới hạn 2% cho mỗi lệnh đặt.

Trên đây, bài viết đã tổng hợp toàn bộ những thông tin chi tiết nhất về đường chỉ báo Ichimoku: Ichimoku là gì? Tìm hiểu lịch sử hình thành, khám phá từng thành phần, công thức tính và đặc điểm của mỗi thành phần, ý nghĩa của chỉ báo hay thao tác cài đặt trên MT4. Đặc biệt, bài viết cũng đưa ra 5 gợi ý chiến lược giao dịch với Ichimoku hiệu quả, giúp các trader ứng dụng hiệu quả trong đầu tư, giao dịch tài chính.

0 0 votes
Article Rating

Bài Viết Liên Quan

Theo dõi
Nhận thông báo
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Contact Us

DMCA.com Protection Status