Home Kiến thức đầu tư Kinh tế học thực chứng (positive economics) là gì?

Kinh tế học thực chứng (positive economics) là gì?

by J. L

Kinh tế học thực chứng (Positive Economics) là phương pháp nghiên cứu đòi hỏi mọi thứ đều phải được chứng minh và kiểm nghiệm bằng dữ liệu thực tế chứ không tìm cách nhận định sự vật, sự việt phải hoặc nên diễn ra như thế nào.

Kinh tế học thực chứng (positive economics) là gì?

Kinh tế học thực chứng (positive economics) là gì?

1. Khái niệm Kinh tế học thực chứng

Kinh tế học thực chứng là một nhánh của kinh tế học đề cập đến những tuyên bố mang tính khách quan. Bản chất của Kinh tế học thực chứng là tập trung vào việc mô tả, định lượng và giải thích các hiện tượng kinh tế. Phương pháp nghiên cứu này đề cập đến các sự kiện thực nghiệm, cũng như mối quan hệ nhân quả và nhấn mạnh rằng các lý thuyết kinh tế phải phù hợp với các quan sát hiện có và đưa ra các dự đoán chính xác, có thể kiểm tra được về các hiện tượng được đề cập. Ví dụ về một nhận định thực chứng là “lạm phát của Việt Nam năm 2022 cao hơn so với năm 2021” hoặc “lãi suất tăng làm suy yếu thị trường bất động sản.”

2. Đặc điểm của Kinh tế học thực chứng

Kinh tế học thực chứng dựa trên nguyên tắc có thể được kiểm nghiệm bằng dữ liệu thực tế và do đó, tránh được các phán đoán mang tính chủ quan. Sau đây là một số đặc điểm của Kinh tế học thực chứng.

Tính khách quan: kết quả của kinh tế học thực chứng được chứng minh qua các dữ liệu thực tế, những sự kiện đã xảy ra, thay vì các kết quả chủ quan dựa vào suy đoán. Đây cũng là đặc điểm quan trọng nhất của kinh tế học thực chứng, đồng thời là cách mà nhiều nhà nghiên cứu thực hiện để tìm ra những kết quả thực tế hơn là các nghiên cứu sách vở.

Có thể đối chứng: các kết luận được rút ra trong quá trình phân tích Kinh tế học thực chứng cũng có thể được kiểm tra và sao lưu cho dài hạn. Đây là một đặc điểm nổi trội, giúp nhân rộng tính hiệu quả của kinh tế học thực chứng thay vì những nghiên cứu sách vở chẳng mang lại lợi ích gì như đa số các cách nghiên cứu giấy tờ truyền thống.

Phân tích số liệu: có một đặc điểm không mấy dễ chịu của kinh tế học thực chứng là không đưa ra khuyến nghị. Thay vì trình bày dài dòng và đưa ra khuyến nghị trong kết luận, kinh tế học thực chứng chỉ phân tích số liệu và để người đọc tự do đưa ra kết luận về việc nên hay không nên làm một việc gì đó.

Song hành cùng kinh tế học chuẩn tắc: kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc không bao giờ có thể tách rời hoàn toàn vì mối quan hệ của chúng với chính sách kinh tế. Khi kinh tế học phát triển, hai phương pháp luận này sẽ song hành và bổ trợ lẫn nhau, với những tuyên bố thực chứng giúp người đưa ra quyết định (cơ quan thiết lập chính sách, chủ doanh nghiệp) đánh giá rõ ràng cách tốt nhất để đạt được các mục tiêu của họ.

3. Lịch sử của kinh tế học thực chứng

Lịch sử của kinh tế học thực chứng đầu tiên phải kể tới nhà kinh tế học John Neville Keynes. Keynes đã định nghĩa kinh tế học thực chứng là nghiên cứu “đó là gì”, trái ngược với nghiên cứu “nên là gì” của kinh tế học chuẩn tắc. Mặc dù không phải là định nghĩa đầu tiên, các định nghĩa này của Keynes đã trở thành tiêu chuẩn trong giảng dạy kinh tế học.

Đến năm 1947, Paul Samuelson đã đưa ra tiêu chuẩn của các lý thuyết có ý nghĩa thông qua kinh tế học thực chứng. Sau công trình của ông, kinh tế học thực chứng đã trở thành công cụ để xếp hạng các chính sách hoặc kết quả kinh tế ở mức có thể chấp nhận được.

Sau đó, trong một bài luận có ảnh hưởng công bố vào năm 1953, Milton Friedman đã giải thích cặn kẽ về sự khác biệt giữa kinh tế thực chứng và kinh tế chuẩn tắc. Ông đã định nghĩa kinh tế thực chứng là phát triển các lý thuyết đưa ra các dự đoán logic, có thể kiểm chứng được và phù hợp với các bằng chứng thực tiễn. Friedman là một trong những nhà kinh tế mang tầm ảnh hưởng lớn nhất trong thế kỷ 20, với chủ nghĩa trọng tiền.Ông đặt niềm tin vào hệ thống tư bản tự do và phản đối chính sách thắt chặt tiền tệ. theo Friedman, thắt lưng buộc bụng, thắt chặt tiền tệ… là những nguyên nhân đầu tiên dẫn đến Đại Suy thoái.

4. So sánh kinh tế học chuẩn tắc và kinh tế học thực chứng

Là hai phương pháp luận của cùng một ngành khoa học, kinh tế học chuẩn tắc và thực chứng có những yếu tố bổ trợ lẫn nhau. Kinh tế học thực chứng đưa ra những phát biểu khoa học về các hành vi và sự kiện thực tế, trong khi kinh tế học chuẩn tắc đưa ra những khuyến nghị, phán đoán không dựa trên số liệu thực tế mà chỉ dựa vào lý thuyết.

Vì mục đích khác nhau, tiêu điểm tập trung của 2 phương án này cũng khác nhau. Theo đó, kinh tế học thự chứng sẽ quan tâm đến nội dung và ý nghĩa của hành vi, sự kiện đã xảy ra. Trong khi đó, kinh tế học chuẩn tắc quan tâm đến điều cần làm và dự đoán những thứ cần làm để đạt được một mục đích nhất định.

Mục đích của kinh tế học thực chứng là có được khái niệm về việc một nền kinh tế vận hành ra sao nhưng không đánh giá về nền kinh tế mà chỉ đưa ra số liệu và phân tích. Ngược lại, kinh tế học chuẩn tắc lại đưa ra đánh giá về nền kinh tế đang vận hành và nhận định về tương lai của nền kinh tế.

Ví dụ, trong thời kỳ lạm phát cao với nguy cơ xảy ra suy thoái toàn cầu như hiện nay, kinh tế học thực chứng sẽ thu thập các số liệu thực tế từ thị trường như tỷ lệ lạm phát, dữ liệu xuất nhập khẩu, dữ liệu tiêu dùng…. của các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc hay Đức… Các số liệu này sẽ được tổng hợp, sau đó phân tích và cho ra kết quả. Về phần mình, kinh tế học chuẩn tắc lại dựa vào những kết quả phân tích này để đánh giá cách nền kinh tế toàn cầu đang phản ứng trước lạm phát, từ đó dự kiến khả năng xảy ra suy thoái và công bố khuyến nghị những việc cần làm để định hướng cho tương lai.

Rõ ràng, mục đích của 2 phương pháp nghiên cứu này là khác nhau. Kinh tế học thực chứng mô tả nền kinh tế vận hành như thế nào, không đánh giá về nền kinh tế và chỉ phân tích số liệu. Trong khi đó, kinh tế học chuẩn tắc lại đánh giá nền kinh tế đang vận hành ra sao và sẽ có thể thay đổi như thế nào trong tương lai, đồng thời tìm cách thay đổi hoặc củng cố tương lai đó.

5. Ưu điểm và hạn chế

Kinh tế học thực chứng dựa trên những sự kiện và dữ liệu kinh tế thực, cung cấp phân tích khách quan về những gì đang xảy ra với cơ sở thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu này là bổ sung cần thiết cho kinh tế học chuẩn tắc vốn chỉ dựa vào lý thuyết và các dự đoán chủ quan.

Mặc dù vậy, do bản chất phức tạp của nền kinh tế, việc thiết lập các lý thuyết có thể kiểm chứng được đòi hỏi các nhà kinh tế phải tạo ra một mô hình đơn giản hóa thực tế. Quá trình lập mô hình này có thể dẫn đến những quan điểm phiến diện và không đủ khách quan mặc dù có thể được chứng minh với dữ liệu thu thập được thông qua các phương pháp thống kê phức tạp hoặc không chính xác.

Trên đây là những thông tin tìm hiểu về Kinh tế học thực chứng (Positive Economics) là gì? Qua đó giúp khám phá rõ hơn về lịch sử, phân biệt kinh tế học chuẩn tắc và thực chứng. Đồng thời biết được các ưu điểm và những điểm của chúng. Hy vọng bạn có thể tham khảo để rõ hơn về chúng.

0 0 votes
Article Rating

Bài Viết Liên Quan

Theo dõi
Nhận thông báo
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Contact Us

DMCA.com Protection Status